Chuyển đổi mã lực (nước) sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (nước) [horsepower (water)] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
mã lực (nước)
Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (nước) sang kilocalo (th)/phút
| mã lực (nước) [horsepower (water)] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (nước) | 0.1070 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 mã lực (nước) | 1.07 kilocalo (th)/phút |
| 1 mã lực (nước) | 10.70 kilocalo (th)/phút |
| 2 mã lực (nước) | 21.40 kilocalo (th)/phút |
| 3 mã lực (nước) | 32.10 kilocalo (th)/phút |
| 5 mã lực (nước) | 53.49 kilocalo (th)/phút |
| 10 mã lực (nước) | 106.99 kilocalo (th)/phút |
| 20 mã lực (nước) | 213.97 kilocalo (th)/phút |
| 50 mã lực (nước) | 534.93 kilocalo (th)/phút |
| 100 mã lực (nước) | 1070 kilocalo (th)/phút |
| 1000 mã lực (nước) | 10699 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (nước) sang kilocalo (th)/phút
1 mã lực (nước) = 10.70 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 0.093471 mã lực (nước)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (nước) sang kilocalo (th)/phút:
15 mã lực (nước) = 15 × 10.70 kilocalo (th)/phút = 160.48 kilocalo (th)/phút