Chuyển đổi mã lực (nước) sang Btu (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (nước) [horsepower (water)] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
mã lực (nước)
Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.
Btu (th)/phút
Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (nước) sang Btu (th)/phút
| mã lực (nước) [horsepower (water)] | Btu (th)/phút [Btu (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (nước) | 0.4246 Btu (th)/phút |
| 0.10 mã lực (nước) | 4.25 Btu (th)/phút |
| 1 mã lực (nước) | 42.46 Btu (th)/phút |
| 2 mã lực (nước) | 84.91 Btu (th)/phút |
| 3 mã lực (nước) | 127.37 Btu (th)/phút |
| 5 mã lực (nước) | 212.28 Btu (th)/phút |
| 10 mã lực (nước) | 424.55 Btu (th)/phút |
| 20 mã lực (nước) | 849.10 Btu (th)/phút |
| 50 mã lực (nước) | 2123 Btu (th)/phút |
| 100 mã lực (nước) | 4246 Btu (th)/phút |
| 1000 mã lực (nước) | 42455 Btu (th)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (nước) sang Btu (th)/phút
1 mã lực (nước) = 42.46 Btu (th)/phút
1 Btu (th)/phút = 0.023554 mã lực (nước)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (nước) sang Btu (th)/phút:
15 mã lực (nước) = 15 × 42.46 Btu (th)/phút = 636.83 Btu (th)/phút