Chuyển đổi mã lực (nước) sang kilocalo (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (nước) [horsepower (water)] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
mã lực (nước) [horsepower (water)]
kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]

mã lực (nước)

Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.

kilocalo (th)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.

Bảng chuyển đổi mã lực (nước) sang kilocalo (th)/giờ

mã lực (nước) [horsepower (water)] kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
0.01 mã lực (nước) 6.42 kilocalo (th)/giờ
0.10 mã lực (nước) 64.19 kilocalo (th)/giờ
1 mã lực (nước) 641.91 kilocalo (th)/giờ
2 mã lực (nước) 1284 kilocalo (th)/giờ
3 mã lực (nước) 1926 kilocalo (th)/giờ
5 mã lực (nước) 3210 kilocalo (th)/giờ
10 mã lực (nước) 6419 kilocalo (th)/giờ
20 mã lực (nước) 12838 kilocalo (th)/giờ
50 mã lực (nước) 32096 kilocalo (th)/giờ
100 mã lực (nước) 64191 kilocalo (th)/giờ
1000 mã lực (nước) 641911 kilocalo (th)/giờ

Cách chuyển đổi mã lực (nước) sang kilocalo (th)/giờ

1 mã lực (nước) = 641.91 kilocalo (th)/giờ

1 kilocalo (th)/giờ = 0.001558 mã lực (nước)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực (nước) sang kilocalo (th)/giờ:
15 mã lực (nước) = 15 × 641.91 kilocalo (th)/giờ = 9629 kilocalo (th)/giờ

Chuyển đổi mã lực (nước) sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.