Chuyển đổi mã lực (nước) sang kilojoule/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (nước) [horsepower (water)] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
mã lực (nước) [horsepower (water)]
kilojoule/phút [kJ/min]

mã lực (nước)

Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.

kilojoule/phút

Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.

Bảng chuyển đổi mã lực (nước) sang kilojoule/phút

mã lực (nước) [horsepower (water)] kilojoule/phút [kJ/min]
0.01 mã lực (nước) 0.4476 kilojoule/phút
0.10 mã lực (nước) 4.48 kilojoule/phút
1 mã lực (nước) 44.76 kilojoule/phút
2 mã lực (nước) 89.53 kilojoule/phút
3 mã lực (nước) 134.29 kilojoule/phút
5 mã lực (nước) 223.81 kilojoule/phút
10 mã lực (nước) 447.63 kilojoule/phút
20 mã lực (nước) 895.25 kilojoule/phút
50 mã lực (nước) 2238 kilojoule/phút
100 mã lực (nước) 4476 kilojoule/phút
1000 mã lực (nước) 44763 kilojoule/phút

Cách chuyển đổi mã lực (nước) sang kilojoule/phút

1 mã lực (nước) = 44.76 kilojoule/phút

1 kilojoule/phút = 0.022340 mã lực (nước)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực (nước) sang kilojoule/phút:
15 mã lực (nước) = 15 × 44.76 kilojoule/phút = 671.44 kilojoule/phút

Chuyển đổi mã lực (nước) sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.