Chuyển đổi mã lực (nước) sang petajoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (nước) [horsepower (water)] sang đơn vị petajoule/giây [PJ/s]
mã lực (nước)
Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.
petajoule/giây
Định nghĩa: petajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 petajoule/giây bằng 1.0e15 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (nước) sang petajoule/giây
| mã lực (nước) [horsepower (water)] | petajoule/giây [PJ/s] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (nước) | 0.000000 petajoule/giây |
| 0.10 mã lực (nước) | 0.000000 petajoule/giây |
| 1 mã lực (nước) | 0.000000 petajoule/giây |
| 2 mã lực (nước) | 0.000000 petajoule/giây |
| 3 mã lực (nước) | 0.000000 petajoule/giây |
| 5 mã lực (nước) | 0.000000 petajoule/giây |
| 10 mã lực (nước) | 0.000000 petajoule/giây |
| 20 mã lực (nước) | 0.000000 petajoule/giây |
| 50 mã lực (nước) | 0.000000 petajoule/giây |
| 100 mã lực (nước) | 0.000000 petajoule/giây |
| 1000 mã lực (nước) | 0.000000 petajoule/giây |
Cách chuyển đổi mã lực (nước) sang petajoule/giây
1 mã lực (nước) = 0.000000 petajoule/giây
1 petajoule/giây = 1340405311758 mã lực (nước)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (nước) sang petajoule/giây:
15 mã lực (nước) = 15 × 0.000000 petajoule/giây = 0.000000 petajoule/giây