Chuyển đổi perch sang Zhang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi perch [perch] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Zhang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi perch sang Zhang (Trung Quốc)
| perch [perch] | Zhang (Trung Quốc) [丈] |
|---|---|
| 0.01 perch | 0.0151 Zhang (Trung Quốc) |
| 0.10 perch | 0.1509 Zhang (Trung Quốc) |
| 1 perch | 1.51 Zhang (Trung Quốc) |
| 2 perch | 3.02 Zhang (Trung Quốc) |
| 3 perch | 4.53 Zhang (Trung Quốc) |
| 5 perch | 7.54 Zhang (Trung Quốc) |
| 10 perch | 15.09 Zhang (Trung Quốc) |
| 20 perch | 30.18 Zhang (Trung Quốc) |
| 50 perch | 75.44 Zhang (Trung Quốc) |
| 100 perch | 150.88 Zhang (Trung Quốc) |
| 1000 perch | 1509 Zhang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi perch sang Zhang (Trung Quốc)
1 perch = 1.51 Zhang (Trung Quốc)
1 Zhang (Trung Quốc) = 0.662796 perch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 perch sang Zhang (Trung Quốc):
15 perch = 15 × 1.51 Zhang (Trung Quốc) = 22.63 Zhang (Trung Quốc)