Chuyển đổi perch sang megamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi perch [perch] sang đơn vị megamét [Mm]
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
megamét
Định nghĩa: megamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megamét bằng 1000000 mét.
Bảng chuyển đổi perch sang megamét
| perch [perch] | megamét [Mm] |
|---|---|
| 0.01 perch | 0.000000 megamét |
| 0.10 perch | 0.000001 megamét |
| 1 perch | 0.000005 megamét |
| 2 perch | 0.000010 megamét |
| 3 perch | 0.000015 megamét |
| 5 perch | 0.000025 megamét |
| 10 perch | 0.000050 megamét |
| 20 perch | 0.000101 megamét |
| 50 perch | 0.000251 megamét |
| 100 perch | 0.000503 megamét |
| 1000 perch | 0.005029 megamét |
Cách chuyển đổi perch sang megamét
1 perch = 0.000005 megamét
1 megamét = 198839 perch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 perch sang megamét:
15 perch = 15 × 0.000005 megamét = 0.000075 megamét