Chuyển đổi perch sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi perch [perch] sang đơn vị mil [mil, thou]
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi perch sang mil
| perch [perch] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 perch | 1980 mil |
| 0.10 perch | 19800 mil |
| 1 perch | 198000 mil |
| 2 perch | 396000 mil |
| 3 perch | 594000 mil |
| 5 perch | 990000 mil |
| 10 perch | 1980000 mil |
| 20 perch | 3960000 mil |
| 50 perch | 9900000 mil |
| 100 perch | 19800000 mil |
| 1000 perch | 198000000 mil |
Cách chuyển đổi perch sang mil
1 perch = 198000 mil
1 mil = 0.000005 perch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 perch sang mil:
15 perch = 15 × 198000 mil = 2970000 mil