Chuyển đổi perch sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi perch [perch] sang đơn vị league [lea]
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi perch sang league
| perch [perch] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 perch | 0.000010 league |
| 0.10 perch | 0.000104 league |
| 1 perch | 0.001042 league |
| 2 perch | 0.002083 league |
| 3 perch | 0.003125 league |
| 5 perch | 0.005208 league |
| 10 perch | 0.0104 league |
| 20 perch | 0.0208 league |
| 50 perch | 0.0521 league |
| 100 perch | 0.1042 league |
| 1000 perch | 1.04 league |
Cách chuyển đổi perch sang league
1 perch = 0.001042 league
1 league = 960.00 perch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 perch sang league:
15 perch = 15 × 0.001042 league = 0.015625 league