Chuyển đổi perch sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi perch [perch] sang đơn vị furlong [fur]
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi perch sang furlong
| perch [perch] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 perch | 0.000250 furlong |
| 0.10 perch | 0.002500 furlong |
| 1 perch | 0.0250 furlong |
| 2 perch | 0.0500 furlong |
| 3 perch | 0.0750 furlong |
| 5 perch | 0.1250 furlong |
| 10 perch | 0.2500 furlong |
| 20 perch | 0.5000 furlong |
| 50 perch | 1.25 furlong |
| 100 perch | 2.50 furlong |
| 1000 perch | 25.00 furlong |
Cách chuyển đổi perch sang furlong
1 perch = 0.025000 furlong
1 furlong = 40.00 perch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 perch sang furlong:
15 perch = 15 × 0.025000 furlong = 0.375000 furlong