Chuyển đổi nanomét sang twip
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanomét [nm] sang đơn vị twip [twip]
nanomét
Định nghĩa: nanomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 nanomét bằng 1.0e-9 mét.
twip
Định nghĩa: twip là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 twip bằng 1.76389e-5 mét.
Bảng chuyển đổi nanomét sang twip
| nanomét [nm] | twip [twip] |
|---|---|
| 0.01 nanomét | 0.000001 twip |
| 0.10 nanomét | 0.000006 twip |
| 1 nanomét | 0.000057 twip |
| 2 nanomét | 0.000113 twip |
| 3 nanomét | 0.000170 twip |
| 5 nanomét | 0.000283 twip |
| 10 nanomét | 0.000567 twip |
| 20 nanomét | 0.001134 twip |
| 50 nanomét | 0.002835 twip |
| 100 nanomét | 0.005669 twip |
| 1000 nanomét | 0.0567 twip |
Cách chuyển đổi nanomét sang twip
1 nanomét = 0.000057 twip
1 twip = 17639 nanomét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanomét sang twip:
15 nanomét = 15 × 0.000057 twip = 0.000850 twip