Chuyển đổi nanomét sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanomét [nm] sang đơn vị furlong [fur]
nanomét
Định nghĩa: nanomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 nanomét bằng 1.0e-9 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi nanomét sang furlong
| nanomét [nm] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 nanomét | 0.000000 furlong |
| 0.10 nanomét | 0.000000 furlong |
| 1 nanomét | 0.000000 furlong |
| 2 nanomét | 0.000000 furlong |
| 3 nanomét | 0.000000 furlong |
| 5 nanomét | 0.000000 furlong |
| 10 nanomét | 0.000000 furlong |
| 20 nanomét | 0.000000 furlong |
| 50 nanomét | 0.000000 furlong |
| 100 nanomét | 0.000000 furlong |
| 1000 nanomét | 0.000000 furlong |
Cách chuyển đổi nanomét sang furlong
1 nanomét = 0.000000 furlong
1 furlong = 201168000000 nanomét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanomét sang furlong:
15 nanomét = 15 × 0.000000 furlong = 0.000000 furlong