Chuyển đổi nanomét sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanomét [nm] sang đơn vị famn [famn]
nanomét
Định nghĩa: nanomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 nanomét bằng 1.0e-9 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi nanomét sang famn
| nanomét [nm] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 nanomét | 0.000000 famn |
| 0.10 nanomét | 0.000000 famn |
| 1 nanomét | 0.000000 famn |
| 2 nanomét | 0.000000 famn |
| 3 nanomét | 0.000000 famn |
| 5 nanomét | 0.000000 famn |
| 10 nanomét | 0.000000 famn |
| 20 nanomét | 0.000000 famn |
| 50 nanomét | 0.000000 famn |
| 100 nanomét | 0.000000 famn |
| 1000 nanomét | 0.000001 famn |
Cách chuyển đổi nanomét sang famn
1 nanomét = 0.000000 famn
1 famn = 1781333333 nanomét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanomét sang famn:
15 nanomét = 15 × 0.000000 famn = 0.000000 famn