Chuyển đổi nanomét sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanomét [nm] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
nanomét
Định nghĩa: nanomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 nanomét bằng 1.0e-9 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi nanomét sang độ rộng ngón tay
| nanomét [nm] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 nanomét | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 0.10 nanomét | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 1 nanomét | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 2 nanomét | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 3 nanomét | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 5 nanomét | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 10 nanomét | 0.000001 độ rộng ngón tay |
| 20 nanomét | 0.000001 độ rộng ngón tay |
| 50 nanomét | 0.000003 độ rộng ngón tay |
| 100 nanomét | 0.000005 độ rộng ngón tay |
| 1000 nanomét | 0.000052 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi nanomét sang độ rộng ngón tay
1 nanomét = 0.000000 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 19050000 nanomét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanomét sang độ rộng ngón tay:
15 nanomét = 15 × 0.000000 độ rộng ngón tay = 0.000001 độ rộng ngón tay