Chuyển đổi nanomét sang perch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanomét [nm] sang đơn vị perch [perch]
nanomét
Định nghĩa: nanomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 nanomét bằng 1.0e-9 mét.
perch
Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi nanomét sang perch
| nanomét [nm] | perch [perch] |
|---|---|
| 0.01 nanomét | 0.000000 perch |
| 0.10 nanomét | 0.000000 perch |
| 1 nanomét | 0.000000 perch |
| 2 nanomét | 0.000000 perch |
| 3 nanomét | 0.000000 perch |
| 5 nanomét | 0.000000 perch |
| 10 nanomét | 0.000000 perch |
| 20 nanomét | 0.000000 perch |
| 50 nanomét | 0.000000 perch |
| 100 nanomét | 0.000000 perch |
| 1000 nanomét | 0.000000 perch |
Cách chuyển đổi nanomét sang perch
1 nanomét = 0.000000 perch
1 perch = 5029200000 nanomét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanomét sang perch:
15 nanomét = 15 × 0.000000 perch = 0.000000 perch