Chuyển đổi nanomét sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanomét [nm] sang đơn vị mil [mil, thou]
nanomét
Định nghĩa: nanomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 nanomét bằng 1.0e-9 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi nanomét sang mil
| nanomét [nm] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 nanomét | 0.000000 mil |
| 0.10 nanomét | 0.000004 mil |
| 1 nanomét | 0.000039 mil |
| 2 nanomét | 0.000079 mil |
| 3 nanomét | 0.000118 mil |
| 5 nanomét | 0.000197 mil |
| 10 nanomét | 0.000394 mil |
| 20 nanomét | 0.000787 mil |
| 50 nanomét | 0.001969 mil |
| 100 nanomét | 0.003937 mil |
| 1000 nanomét | 0.0394 mil |
Cách chuyển đổi nanomét sang mil
1 nanomét = 0.000039 mil
1 mil = 25400 nanomét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanomét sang mil:
15 nanomét = 15 × 0.000039 mil = 0.000591 mil