Chuyển đổi cubit dài sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit dài [long cubit] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
cubit dài
Định nghĩa: cubit dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit dài bằng 0.5334 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi cubit dài sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| cubit dài [long cubit] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 cubit dài | 0.000001 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 cubit dài | 0.000011 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 cubit dài | 0.000107 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 cubit dài | 0.000213 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 cubit dài | 0.000320 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 cubit dài | 0.000533 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 cubit dài | 0.001067 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 cubit dài | 0.002134 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 cubit dài | 0.005334 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 cubit dài | 0.0107 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 cubit dài | 0.1067 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi cubit dài sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 cubit dài = 0.000107 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 9374 cubit dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit dài sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 cubit dài = 15 × 0.000107 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.001600 Metric league (Bồ Đào Nha)