Chuyển đổi cubit dài sang Cun (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit dài [long cubit] sang đơn vị Cun (Trung Quốc) [市寸]
cubit dài
Định nghĩa: cubit dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit dài bằng 0.5334 mét.
Cun (Trung Quốc)
Định nghĩa: Cun (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Cun (Trung Quốc) bằng 0.03333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi cubit dài sang Cun (Trung Quốc)
| cubit dài [long cubit] | Cun (Trung Quốc) [市寸] |
|---|---|
| 0.01 cubit dài | 0.1600 Cun (Trung Quốc) |
| 0.10 cubit dài | 1.60 Cun (Trung Quốc) |
| 1 cubit dài | 16.00 Cun (Trung Quốc) |
| 2 cubit dài | 32.00 Cun (Trung Quốc) |
| 3 cubit dài | 48.01 Cun (Trung Quốc) |
| 5 cubit dài | 80.01 Cun (Trung Quốc) |
| 10 cubit dài | 160.02 Cun (Trung Quốc) |
| 20 cubit dài | 320.04 Cun (Trung Quốc) |
| 50 cubit dài | 800.10 Cun (Trung Quốc) |
| 100 cubit dài | 1600 Cun (Trung Quốc) |
| 1000 cubit dài | 16002 Cun (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi cubit dài sang Cun (Trung Quốc)
1 cubit dài = 16.00 Cun (Trung Quốc)
1 Cun (Trung Quốc) = 0.062492 cubit dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit dài sang Cun (Trung Quốc):
15 cubit dài = 15 × 16.00 Cun (Trung Quốc) = 240.03 Cun (Trung Quốc)