Chuyển đổi cubit dài sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit dài [long cubit] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
cubit dài
Định nghĩa: cubit dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit dài bằng 0.5334 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi cubit dài sang feet (khảo sát Mỹ)
| cubit dài [long cubit] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 cubit dài | 0.0175 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 cubit dài | 0.1750 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 cubit dài | 1.75 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 cubit dài | 3.50 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 cubit dài | 5.25 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 cubit dài | 8.75 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 cubit dài | 17.50 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 cubit dài | 35.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 cubit dài | 87.50 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 cubit dài | 175.00 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 cubit dài | 1750 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi cubit dài sang feet (khảo sát Mỹ)
1 cubit dài = 1.75 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.571430 cubit dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit dài sang feet (khảo sát Mỹ):
15 cubit dài = 15 × 1.75 feet (khảo sát Mỹ) = 26.25 feet (khảo sát Mỹ)