Chuyển đổi cubit dài sang Bán kính cực Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit dài [long cubit] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
cubit dài
Định nghĩa: cubit dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit dài bằng 0.5334 mét.
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Bảng chuyển đổi cubit dài sang Bán kính cực Trái đất
| cubit dài [long cubit] | Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] |
|---|---|
| 0.01 cubit dài | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 0.10 cubit dài | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 1 cubit dài | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 2 cubit dài | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 3 cubit dài | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 5 cubit dài | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 10 cubit dài | 0.000001 Bán kính cực Trái đất |
| 20 cubit dài | 0.000002 Bán kính cực Trái đất |
| 50 cubit dài | 0.000004 Bán kính cực Trái đất |
| 100 cubit dài | 0.000008 Bán kính cực Trái đất |
| 1000 cubit dài | 0.000084 Bán kính cực Trái đất |
Cách chuyển đổi cubit dài sang Bán kính cực Trái đất
1 cubit dài = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
1 Bán kính cực Trái đất = 11917467 cubit dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit dài sang Bán kính cực Trái đất:
15 cubit dài = 15 × 0.000000 Bán kính cực Trái đất = 0.000001 Bán kính cực Trái đất