Chuyển đổi cubit dài sang hải lý (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit dài [long cubit] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
cubit dài
Định nghĩa: cubit dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit dài bằng 0.5334 mét.
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Bảng chuyển đổi cubit dài sang hải lý (Anh)
| cubit dài [long cubit] | hải lý (Anh) [NM (UK)] |
|---|---|
| 0.01 cubit dài | 0.000003 hải lý (Anh) |
| 0.10 cubit dài | 0.000029 hải lý (Anh) |
| 1 cubit dài | 0.000288 hải lý (Anh) |
| 2 cubit dài | 0.000576 hải lý (Anh) |
| 3 cubit dài | 0.000863 hải lý (Anh) |
| 5 cubit dài | 0.001439 hải lý (Anh) |
| 10 cubit dài | 0.002878 hải lý (Anh) |
| 20 cubit dài | 0.005757 hải lý (Anh) |
| 50 cubit dài | 0.0144 hải lý (Anh) |
| 100 cubit dài | 0.0288 hải lý (Anh) |
| 1000 cubit dài | 0.2878 hải lý (Anh) |
Cách chuyển đổi cubit dài sang hải lý (Anh)
1 cubit dài = 0.000288 hải lý (Anh)
1 hải lý (Anh) = 3474 cubit dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit dài sang hải lý (Anh):
15 cubit dài = 15 × 0.000288 hải lý (Anh) = 0.004317 hải lý (Anh)