Chuyển đổi cubit dài sang hải lý (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit dài [long cubit] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
cubit dài
Định nghĩa:
hải lý (Anh)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi cubit dài sang hải lý (Anh)
| cubit dài [long cubit] | hải lý (Anh) [NM (UK)] |
|---|---|
| 0.01 long cubit | 0.000003 NM (UK) |
| 0.10 long cubit | 0.000029 NM (UK) |
| 1 long cubit | 0.000288 NM (UK) |
| 2 long cubit | 0.000576 NM (UK) |
| 3 long cubit | 0.000863 NM (UK) |
| 5 long cubit | 0.001439 NM (UK) |
| 10 long cubit | 0.002878 NM (UK) |
| 20 long cubit | 0.005757 NM (UK) |
| 50 long cubit | 0.0144 NM (UK) |
| 100 long cubit | 0.0288 NM (UK) |
| 1000 long cubit | 0.2878 NM (UK) |
Cách chuyển đổi cubit dài sang hải lý (Anh)
1 long cubit = 0.000288 NM (UK)
1 NM (UK) = 3474 long cubit
Ví dụ
Convert 15 long cubit to NM (UK):
15 long cubit = 15 × 0.000288 NM (UK) = 0.004317 NM (UK)