Chuyển đổi cubit dài sang Chi (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit dài [long cubit] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
cubit dài
Định nghĩa: cubit dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit dài bằng 0.5334 mét.
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi cubit dài sang Chi (Đài Loan)
| cubit dài [long cubit] | Chi (Đài Loan) [台尺] |
|---|---|
| 0.01 cubit dài | 0.0176 Chi (Đài Loan) |
| 0.10 cubit dài | 0.1760 Chi (Đài Loan) |
| 1 cubit dài | 1.76 Chi (Đài Loan) |
| 2 cubit dài | 3.52 Chi (Đài Loan) |
| 3 cubit dài | 5.28 Chi (Đài Loan) |
| 5 cubit dài | 8.80 Chi (Đài Loan) |
| 10 cubit dài | 17.60 Chi (Đài Loan) |
| 20 cubit dài | 35.20 Chi (Đài Loan) |
| 50 cubit dài | 88.01 Chi (Đài Loan) |
| 100 cubit dài | 176.02 Chi (Đài Loan) |
| 1000 cubit dài | 1760 Chi (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi cubit dài sang Chi (Đài Loan)
1 cubit dài = 1.76 Chi (Đài Loan)
1 Chi (Đài Loan) = 0.568111 cubit dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit dài sang Chi (Đài Loan):
15 cubit dài = 15 × 1.76 Chi (Đài Loan) = 26.40 Chi (Đài Loan)