Chuyển đổi cubit dài sang furlong (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit dài [long cubit] sang đơn vị furlong (khảo sát Mỹ) [fur]
cubit dài
Định nghĩa: cubit dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit dài bằng 0.5334 mét.
furlong (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: furlong (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong (khảo sát Mỹ) bằng 201.1684023368 mét.
Bảng chuyển đổi cubit dài sang furlong (khảo sát Mỹ)
| cubit dài [long cubit] | furlong (khảo sát Mỹ) [fur] |
|---|---|
| 0.01 cubit dài | 0.000027 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 cubit dài | 0.000265 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1 cubit dài | 0.002652 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 2 cubit dài | 0.005303 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 3 cubit dài | 0.007955 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 5 cubit dài | 0.0133 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 10 cubit dài | 0.0265 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 20 cubit dài | 0.0530 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 50 cubit dài | 0.1326 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 100 cubit dài | 0.2652 furlong (khảo sát Mỹ) |
| 1000 cubit dài | 2.65 furlong (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi cubit dài sang furlong (khảo sát Mỹ)
1 cubit dài = 0.002652 furlong (khảo sát Mỹ)
1 furlong (khảo sát Mỹ) = 377.14 cubit dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit dài sang furlong (khảo sát Mỹ):
15 cubit dài = 15 × 0.002652 furlong (khảo sát Mỹ) = 0.039773 furlong (khảo sát Mỹ)