Chuyển đổi cubit dài sang fathom (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi cubit dài [long cubit] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
cubit dài
Định nghĩa: cubit dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit dài bằng 0.5334 mét.
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bảng chuyển đổi cubit dài sang fathom (khảo sát Mỹ)
| cubit dài [long cubit] | fathom (khảo sát Mỹ) [fath] |
|---|---|
| 0.01 cubit dài | 0.002917 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 cubit dài | 0.0292 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1 cubit dài | 0.2917 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 2 cubit dài | 0.5833 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 3 cubit dài | 0.8750 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 5 cubit dài | 1.46 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 10 cubit dài | 2.92 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 20 cubit dài | 5.83 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 50 cubit dài | 14.58 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 100 cubit dài | 29.17 fathom (khảo sát Mỹ) |
| 1000 cubit dài | 291.67 fathom (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi cubit dài sang fathom (khảo sát Mỹ)
1 cubit dài = 0.291666 fathom (khảo sát Mỹ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 3.43 cubit dài
Ví dụ
Chuyển đổi 15 cubit dài sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 cubit dài = 15 × 0.291666 fathom (khảo sát Mỹ) = 4.37 fathom (khảo sát Mỹ)