Chuyển đổi league sang yard
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi league sang yard
| league [lea] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 league | 52.80 yard |
| 0.10 league | 528.00 yard |
| 1 league | 5280 yard |
| 2 league | 10560 yard |
| 3 league | 15840 yard |
| 5 league | 26400 yard |
| 10 league | 52800 yard |
| 20 league | 105600 yard |
| 50 league | 264000 yard |
| 100 league | 528000 yard |
| 1000 league | 5280000 yard |
Cách chuyển đổi league sang yard
1 league = 5280 yard
1 yard = 0.000189 league
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league sang yard:
15 league = 15 × 5280 yard = 79200 yard