Chuyển đổi league sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi league sang Bu (Nhật Bản)
| league [lea] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 league | 15933 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 league | 159325 Bu (Nhật Bản) |
| 1 league | 1593251 Bu (Nhật Bản) |
| 2 league | 3186501 Bu (Nhật Bản) |
| 3 league | 4779752 Bu (Nhật Bản) |
| 5 league | 7966253 Bu (Nhật Bản) |
| 10 league | 15932506 Bu (Nhật Bản) |
| 20 league | 31865011 Bu (Nhật Bản) |
| 50 league | 79662528 Bu (Nhật Bản) |
| 100 league | 159325056 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 league | 1593250560 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi league sang Bu (Nhật Bản)
1 league = 1593251 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000001 league
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league sang Bu (Nhật Bản):
15 league = 15 × 1593251 Bu (Nhật Bản) = 23898758 Bu (Nhật Bản)