Chuyển đổi league sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi league sang feet (khảo sát Mỹ)
| league [lea] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 league | 158.40 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 league | 1584 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 league | 15840 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 league | 31680 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 league | 47520 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 league | 79200 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 league | 158400 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 league | 316799 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 league | 791998 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 league | 1583997 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 league | 15839968 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi league sang feet (khảo sát Mỹ)
1 league = 15840 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.000063 league
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league sang feet (khảo sát Mỹ):
15 league = 15 × 15840 feet (khảo sát Mỹ) = 237600 feet (khảo sát Mỹ)