Chuyển đổi league sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị furlong [fur]
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi league sang furlong
| league [lea] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 league | 0.2400 furlong |
| 0.10 league | 2.40 furlong |
| 1 league | 24.00 furlong |
| 2 league | 48.00 furlong |
| 3 league | 72.00 furlong |
| 5 league | 120.00 furlong |
| 10 league | 240.00 furlong |
| 20 league | 480.00 furlong |
| 50 league | 1200 furlong |
| 100 league | 2400 furlong |
| 1000 league | 24000 furlong |
Cách chuyển đổi league sang furlong
1 league = 24.00 furlong
1 furlong = 0.041667 league
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league sang furlong:
15 league = 15 × 24.00 furlong = 360.00 furlong