Chuyển đổi league sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị pica [pica]
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi league sang pica
| league [lea] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 league | 11405 pica |
| 0.10 league | 114048 pica |
| 1 league | 1140480 pica |
| 2 league | 2280960 pica |
| 3 league | 3421440 pica |
| 5 league | 5702400 pica |
| 10 league | 11404800 pica |
| 20 league | 22809600 pica |
| 50 league | 57024000 pica |
| 100 league | 114048001 pica |
| 1000 league | 1140480009 pica |
Cách chuyển đổi league sang pica
1 league = 1140480 pica
1 pica = 0.000001 league
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league sang pica:
15 league = 15 × 1140480 pica = 17107200 pica