Chuyển đổi league sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi league sang độ rộng ngón tay
| league [lea] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 league | 2534 độ rộng ngón tay |
| 0.10 league | 25344 độ rộng ngón tay |
| 1 league | 253440 độ rộng ngón tay |
| 2 league | 506880 độ rộng ngón tay |
| 3 league | 760320 độ rộng ngón tay |
| 5 league | 1267200 độ rộng ngón tay |
| 10 league | 2534400 độ rộng ngón tay |
| 20 league | 5068800 độ rộng ngón tay |
| 50 league | 12672000 độ rộng ngón tay |
| 100 league | 25344000 độ rộng ngón tay |
| 1000 league | 253440000 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi league sang độ rộng ngón tay
1 league = 253440 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.000004 league
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league sang độ rộng ngón tay:
15 league = 15 × 253440 độ rộng ngón tay = 3801600 độ rộng ngón tay