Chuyển đổi league sang mét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị mét [m]
league [lea]
mét [m]

league

Định nghĩa:

mét

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi league sang mét

league [lea] mét [m]
0.01 lea 48.28 m
0.10 lea 482.80 m
1 lea 4828 m
2 lea 9656 m
3 lea 14484 m
5 lea 24140 m
10 lea 48280 m
20 lea 96561 m
50 lea 241402 m
100 lea 482803 m
1000 lea 4828032 m

Cách chuyển đổi league sang mét

1 lea = 4828 m

1 m = 0.000207 lea

Ví dụ

Convert 15 lea to m:
15 lea = 15 × 4828 m = 72420 m

Chuyển đổi đơn vị Chiều dài phổ biến

Chuyển đổi league sang các đơn vị Chiều dài khác