Chuyển đổi league sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi league sang Gaj (Ấn Độ)
| league [lea] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 league | 52.80 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 league | 528.00 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 league | 5280 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 league | 10560 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 league | 15840 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 league | 26400 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 league | 52800 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 league | 105600 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 league | 264000 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 league | 528000 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 league | 5280000 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi league sang Gaj (Ấn Độ)
1 league = 5280 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 0.000189 league
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league sang Gaj (Ấn Độ):
15 league = 15 × 5280 Gaj (Ấn Độ) = 79200 Gaj (Ấn Độ)