Chuyển đổi league sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi league sang độ rộng bàn tay
| league [lea] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 league | 633.60 độ rộng bàn tay |
| 0.10 league | 6336 độ rộng bàn tay |
| 1 league | 63360 độ rộng bàn tay |
| 2 league | 126720 độ rộng bàn tay |
| 3 league | 190080 độ rộng bàn tay |
| 5 league | 316800 độ rộng bàn tay |
| 10 league | 633600 độ rộng bàn tay |
| 20 league | 1267200 độ rộng bàn tay |
| 50 league | 3168000 độ rộng bàn tay |
| 100 league | 6336000 độ rộng bàn tay |
| 1000 league | 63360000 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi league sang độ rộng bàn tay
1 league = 63360 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 0.000016 league
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league sang độ rộng bàn tay:
15 league = 15 × 63360 độ rộng bàn tay = 950400 độ rộng bàn tay