Chuyển đổi league sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi league sang Ri (Nhật Bản)
| league [lea] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 league | 0.0123 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 league | 0.1229 Ri (Nhật Bản) |
| 1 league | 1.23 Ri (Nhật Bản) |
| 2 league | 2.46 Ri (Nhật Bản) |
| 3 league | 3.69 Ri (Nhật Bản) |
| 5 league | 6.15 Ri (Nhật Bản) |
| 10 league | 12.29 Ri (Nhật Bản) |
| 20 league | 24.59 Ri (Nhật Bản) |
| 50 league | 61.47 Ri (Nhật Bản) |
| 100 league | 122.94 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 league | 1229 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi league sang Ri (Nhật Bản)
1 league = 1.23 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 0.813431 league
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league sang Ri (Nhật Bản):
15 league = 15 × 1.23 Ri (Nhật Bản) = 18.44 Ri (Nhật Bản)