Chuyển đổi league sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi league sang ngón tay (vải)
| league [lea] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 league | 422.40 ngón tay (vải) |
| 0.10 league | 4224 ngón tay (vải) |
| 1 league | 42240 ngón tay (vải) |
| 2 league | 84480 ngón tay (vải) |
| 3 league | 126720 ngón tay (vải) |
| 5 league | 211200 ngón tay (vải) |
| 10 league | 422400 ngón tay (vải) |
| 20 league | 844800 ngón tay (vải) |
| 50 league | 2112000 ngón tay (vải) |
| 100 league | 4224000 ngón tay (vải) |
| 1000 league | 42240000 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi league sang ngón tay (vải)
1 league = 42240 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.000024 league
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league sang ngón tay (vải):
15 league = 15 × 42240 ngón tay (vải) = 633600 ngón tay (vải)