Chuyển đổi league sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi league sang cubit (Anh)
| league [lea] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 league | 105.60 cubit (Anh) |
| 0.10 league | 1056 cubit (Anh) |
| 1 league | 10560 cubit (Anh) |
| 2 league | 21120 cubit (Anh) |
| 3 league | 31680 cubit (Anh) |
| 5 league | 52800 cubit (Anh) |
| 10 league | 105600 cubit (Anh) |
| 20 league | 211200 cubit (Anh) |
| 50 league | 528000 cubit (Anh) |
| 100 league | 1056000 cubit (Anh) |
| 1000 league | 10560000 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi league sang cubit (Anh)
1 league = 10560 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 0.000095 league
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league sang cubit (Anh):
15 league = 15 × 10560 cubit (Anh) = 158400 cubit (Anh)