Chuyển đổi league sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi league sang dặm (thành văn)
| league [lea] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 league | 0.0300 dặm (thành văn) |
| 0.10 league | 0.3000 dặm (thành văn) |
| 1 league | 3.00 dặm (thành văn) |
| 2 league | 6.00 dặm (thành văn) |
| 3 league | 9.00 dặm (thành văn) |
| 5 league | 15.00 dặm (thành văn) |
| 10 league | 30.00 dặm (thành văn) |
| 20 league | 60.00 dặm (thành văn) |
| 50 league | 150.00 dặm (thành văn) |
| 100 league | 300.00 dặm (thành văn) |
| 1000 league | 3000 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi league sang dặm (thành văn)
1 league = 3.00 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 0.333334 league
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league sang dặm (thành văn):
15 league = 15 × 3.00 dặm (thành văn) = 45.00 dặm (thành văn)