Chuyển đổi league sang Chi (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league [lea] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
league [lea]
Chi (Trung Quốc) [市尺]

league

Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.

Chi (Trung Quốc)

Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.

Bảng chuyển đổi league sang Chi (Trung Quốc)

league [lea] Chi (Trung Quốc) [市尺]
0.01 league 144.84 Chi (Trung Quốc)
0.10 league 1448 Chi (Trung Quốc)
1 league 14484 Chi (Trung Quốc)
2 league 28968 Chi (Trung Quốc)
3 league 43452 Chi (Trung Quốc)
5 league 72420 Chi (Trung Quốc)
10 league 144841 Chi (Trung Quốc)
20 league 289682 Chi (Trung Quốc)
50 league 724205 Chi (Trung Quốc)
100 league 1448410 Chi (Trung Quốc)
1000 league 14484096 Chi (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi league sang Chi (Trung Quốc)

1 league = 14484 Chi (Trung Quốc)

1 Chi (Trung Quốc) = 0.000069 league

Ví dụ

Chuyển đổi 15 league sang Chi (Trung Quốc):
15 league = 15 × 14484 Chi (Trung Quốc) = 217261 Chi (Trung Quốc)

Chuyển đổi league sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.