Chuyển đổi feet sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [ft] sang đơn vị aln [aln]
feet
Định nghĩa:
aln
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi feet sang aln
| feet [ft] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 ft | 0.005133 aln |
| 0.10 ft | 0.0513 aln |
| 1 ft | 0.5133 aln |
| 2 ft | 1.03 aln |
| 3 ft | 1.54 aln |
| 5 ft | 2.57 aln |
| 10 ft | 5.13 aln |
| 20 ft | 10.27 aln |
| 50 ft | 25.67 aln |
| 100 ft | 51.33 aln |
| 1000 ft | 513.32 aln |
Cách chuyển đổi feet sang aln
1 ft = 0.513323 aln
1 aln = 1.95 ft
Ví dụ
Convert 15 ft to aln:
15 ft = 15 × 0.513323 aln = 7.70 aln