Chuyển đổi lít/ngày sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
lít/ngày [L/d]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang ounce (Anh)/phút

lít/ngày [L/d] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 lít/ngày 0.000244 ounce (Anh)/phút
0.10 lít/ngày 0.002444 ounce (Anh)/phút
1 lít/ngày 0.0244 ounce (Anh)/phút
2 lít/ngày 0.0489 ounce (Anh)/phút
3 lít/ngày 0.0733 ounce (Anh)/phút
5 lít/ngày 0.1222 ounce (Anh)/phút
10 lít/ngày 0.2444 ounce (Anh)/phút
20 lít/ngày 0.4888 ounce (Anh)/phút
50 lít/ngày 1.22 ounce (Anh)/phút
100 lít/ngày 2.44 ounce (Anh)/phút
1000 lít/ngày 24.44 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi lít/ngày sang ounce (Anh)/phút

1 lít/ngày = 0.024441 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 40.91 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang ounce (Anh)/phút:
15 lít/ngày = 15 × 0.024441 ounce (Anh)/phút = 0.366615 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.