Chuyển đổi lít/ngày sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/ngày sang mét khối/phút
| lít/ngày [L/d] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/ngày | 0.000000 mét khối/phút |
| 0.10 lít/ngày | 0.000000 mét khối/phút |
| 1 lít/ngày | 0.000001 mét khối/phút |
| 2 lít/ngày | 0.000001 mét khối/phút |
| 3 lít/ngày | 0.000002 mét khối/phút |
| 5 lít/ngày | 0.000003 mét khối/phút |
| 10 lít/ngày | 0.000007 mét khối/phút |
| 20 lít/ngày | 0.000014 mét khối/phút |
| 50 lít/ngày | 0.000035 mét khối/phút |
| 100 lít/ngày | 0.000069 mét khối/phút |
| 1000 lít/ngày | 0.000694 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi lít/ngày sang mét khối/phút
1 lít/ngày = 0.000001 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 1440000 lít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/ngày sang mét khối/phút:
15 lít/ngày = 15 × 0.000001 mét khối/phút = 0.000010 mét khối/phút