Chuyển đổi lít/ngày sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/ngày sang acre-feet/ngày
| lít/ngày [L/d] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 lít/ngày | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 0.10 lít/ngày | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 1 lít/ngày | 0.000001 acre-feet/ngày |
| 2 lít/ngày | 0.000002 acre-feet/ngày |
| 3 lít/ngày | 0.000002 acre-feet/ngày |
| 5 lít/ngày | 0.000004 acre-feet/ngày |
| 10 lít/ngày | 0.000008 acre-feet/ngày |
| 20 lít/ngày | 0.000016 acre-feet/ngày |
| 50 lít/ngày | 0.000041 acre-feet/ngày |
| 100 lít/ngày | 0.000081 acre-feet/ngày |
| 1000 lít/ngày | 0.000811 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi lít/ngày sang acre-feet/ngày
1 lít/ngày = 0.000001 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 1233487 lít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/ngày sang acre-feet/ngày:
15 lít/ngày = 15 × 0.000001 acre-feet/ngày = 0.000012 acre-feet/ngày