Chuyển đổi lít/ngày sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/ngày sang yard khối/giờ
| lít/ngày [L/d] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/ngày | 0.000001 yard khối/giờ |
| 0.10 lít/ngày | 0.000005 yard khối/giờ |
| 1 lít/ngày | 0.000054 yard khối/giờ |
| 2 lít/ngày | 0.000109 yard khối/giờ |
| 3 lít/ngày | 0.000163 yard khối/giờ |
| 5 lít/ngày | 0.000272 yard khối/giờ |
| 10 lít/ngày | 0.000545 yard khối/giờ |
| 20 lít/ngày | 0.001090 yard khối/giờ |
| 50 lít/ngày | 0.002725 yard khối/giờ |
| 100 lít/ngày | 0.005450 yard khối/giờ |
| 1000 lít/ngày | 0.0545 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi lít/ngày sang yard khối/giờ
1 lít/ngày = 0.000054 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 18349 lít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/ngày sang yard khối/giờ:
15 lít/ngày = 15 × 0.000054 yard khối/giờ = 0.000817 yard khối/giờ