Chuyển đổi lít/ngày sang feet khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
lít/ngày [L/d]
feet khối/phút [ft^3/min]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang feet khối/phút

lít/ngày [L/d] feet khối/phút [ft^3/min]
0.01 lít/ngày 0.000000 feet khối/phút
0.10 lít/ngày 0.000002 feet khối/phút
1 lít/ngày 0.000025 feet khối/phút
2 lít/ngày 0.000049 feet khối/phút
3 lít/ngày 0.000074 feet khối/phút
5 lít/ngày 0.000123 feet khối/phút
10 lít/ngày 0.000245 feet khối/phút
20 lít/ngày 0.000490 feet khối/phút
50 lít/ngày 0.001226 feet khối/phút
100 lít/ngày 0.002452 feet khối/phút
1000 lít/ngày 0.0245 feet khối/phút

Cách chuyển đổi lít/ngày sang feet khối/phút

1 lít/ngày = 0.000025 feet khối/phút

1 feet khối/phút = 40776 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang feet khối/phút:
15 lít/ngày = 15 × 0.000025 feet khối/phút = 0.000368 feet khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.