Chuyển đổi lít/ngày sang mililít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị mililít/phút [mL/min]
lít/ngày [L/d]
mililít/phút [mL/min]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

mililít/phút

Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang mililít/phút

lít/ngày [L/d] mililít/phút [mL/min]
0.01 lít/ngày 0.006944 mililít/phút
0.10 lít/ngày 0.0694 mililít/phút
1 lít/ngày 0.6944 mililít/phút
2 lít/ngày 1.39 mililít/phút
3 lít/ngày 2.08 mililít/phút
5 lít/ngày 3.47 mililít/phút
10 lít/ngày 6.94 mililít/phút
20 lít/ngày 13.89 mililít/phút
50 lít/ngày 34.72 mililít/phút
100 lít/ngày 69.44 mililít/phút
1000 lít/ngày 694.44 mililít/phút

Cách chuyển đổi lít/ngày sang mililít/phút

1 lít/ngày = 0.694444 mililít/phút

1 mililít/phút = 1.44 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang mililít/phút:
15 lít/ngày = 15 × 0.694444 mililít/phút = 10.42 mililít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.