Chuyển đổi lít/ngày sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/ngày sang acre-feet/năm
| lít/ngày [L/d] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 lít/ngày | 0.000003 acre-feet/năm |
| 0.10 lít/ngày | 0.000030 acre-feet/năm |
| 1 lít/ngày | 0.000296 acre-feet/năm |
| 2 lít/ngày | 0.000592 acre-feet/năm |
| 3 lít/ngày | 0.000888 acre-feet/năm |
| 5 lít/ngày | 0.001480 acre-feet/năm |
| 10 lít/ngày | 0.002959 acre-feet/năm |
| 20 lít/ngày | 0.005918 acre-feet/năm |
| 50 lít/ngày | 0.0148 acre-feet/năm |
| 100 lít/ngày | 0.0296 acre-feet/năm |
| 1000 lít/ngày | 0.2959 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi lít/ngày sang acre-feet/năm
1 lít/ngày = 0.000296 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 3379 lít/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/ngày sang acre-feet/năm:
15 lít/ngày = 15 × 0.000296 acre-feet/năm = 0.004439 acre-feet/năm