Chuyển đổi lít/ngày sang centimét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
lít/ngày [L/d]
centimét/giây [centimeter/second]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

centimét/giây

Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang centimét/giây

lít/ngày [L/d] centimét/giây [centimeter/second]
0.01 lít/ngày 0.000116 centimét/giây
0.10 lít/ngày 0.001157 centimét/giây
1 lít/ngày 0.0116 centimét/giây
2 lít/ngày 0.0231 centimét/giây
3 lít/ngày 0.0347 centimét/giây
5 lít/ngày 0.0579 centimét/giây
10 lít/ngày 0.1157 centimét/giây
20 lít/ngày 0.2315 centimét/giây
50 lít/ngày 0.5787 centimét/giây
100 lít/ngày 1.16 centimét/giây
1000 lít/ngày 11.57 centimét/giây

Cách chuyển đổi lít/ngày sang centimét/giây

1 lít/ngày = 0.011574 centimét/giây

1 centimét/giây = 86.40 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang centimét/giây:
15 lít/ngày = 15 × 0.011574 centimét/giây = 0.173611 centimét/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.