Chuyển đổi lít/ngày sang inch khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
lít/ngày [L/d]
inch khối/giây [in^3/s]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang inch khối/giây

lít/ngày [L/d] inch khối/giây [in^3/s]
0.01 lít/ngày 0.000007 inch khối/giây
0.10 lít/ngày 0.000071 inch khối/giây
1 lít/ngày 0.000706 inch khối/giây
2 lít/ngày 0.001413 inch khối/giây
3 lít/ngày 0.002119 inch khối/giây
5 lít/ngày 0.003531 inch khối/giây
10 lít/ngày 0.007063 inch khối/giây
20 lít/ngày 0.0141 inch khối/giây
50 lít/ngày 0.0353 inch khối/giây
100 lít/ngày 0.0706 inch khối/giây
1000 lít/ngày 0.7063 inch khối/giây

Cách chuyển đổi lít/ngày sang inch khối/giây

1 lít/ngày = 0.000706 inch khối/giây

1 inch khối/giây = 1416 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang inch khối/giây:
15 lít/ngày = 15 × 0.000706 inch khối/giây = 0.010594 inch khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.