Chuyển đổi lít/ngày sang ounce (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
lít/ngày [L/d]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang ounce (Anh)/giờ

lít/ngày [L/d] ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
0.01 lít/ngày 0.0147 ounce (Anh)/giờ
0.10 lít/ngày 0.1466 ounce (Anh)/giờ
1 lít/ngày 1.47 ounce (Anh)/giờ
2 lít/ngày 2.93 ounce (Anh)/giờ
3 lít/ngày 4.40 ounce (Anh)/giờ
5 lít/ngày 7.33 ounce (Anh)/giờ
10 lít/ngày 14.66 ounce (Anh)/giờ
20 lít/ngày 29.33 ounce (Anh)/giờ
50 lít/ngày 73.32 ounce (Anh)/giờ
100 lít/ngày 146.65 ounce (Anh)/giờ
1000 lít/ngày 1466 ounce (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi lít/ngày sang ounce (Anh)/giờ

1 lít/ngày = 1.47 ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 0.681914 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang ounce (Anh)/giờ:
15 lít/ngày = 15 × 1.47 ounce (Anh)/giờ = 22.00 ounce (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.