Chuyển đổi lít/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/ngày [L/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
lít/ngày [L/d]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ

lít/ngày [L/d] gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
0.01 lít/ngày 0.000110 gallon (Mỹ)/giờ
0.10 lít/ngày 0.001101 gallon (Mỹ)/giờ
1 lít/ngày 0.0110 gallon (Mỹ)/giờ
2 lít/ngày 0.0220 gallon (Mỹ)/giờ
3 lít/ngày 0.0330 gallon (Mỹ)/giờ
5 lít/ngày 0.0550 gallon (Mỹ)/giờ
10 lít/ngày 0.1101 gallon (Mỹ)/giờ
20 lít/ngày 0.2201 gallon (Mỹ)/giờ
50 lít/ngày 0.5504 gallon (Mỹ)/giờ
100 lít/ngày 1.10 gallon (Mỹ)/giờ
1000 lít/ngày 11.01 gallon (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi lít/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ

1 lít/ngày = 0.011007 gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giờ = 90.85 lít/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 lít/ngày = 15 × 0.011007 gallon (Mỹ)/giờ = 0.165108 gallon (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.